corypha gebanga

Noun
  1. cây họ cau dừa rộng của Malay, Philippines phía Bắc nước Úc, dùng để bện thành đồ chứa hoặc lợp nhà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

corypha gebanga
A worker uses corypha gebanga leaves to weave a large basket.